Sơ đồ xương cá (Ishikawa) là gì? Cách vẽ biểu đồ xương cá phân tích nguyên nhân

Theo dõi Fastdo trên
Theo dõi Fastdo.vn trên Google News
Rate this post

Sơ đồ xương cá là hình vẽ giúp một nhóm liệt kê và phân loại các nguyên nhân có thể dẫn đến một vấn đề. Vấn đề nằm ở “đầu cá”, các nhóm nguyên nhân toả ra như xương sườn.

Bài này giải thích sơ đồ xương cá là gì, nguồn gốc (nói rõ chỗ các tài liệu chưa thống nhất), các bộ nhóm nguyên nhân, 6 bước vẽ, cách kết hợp 5 Whys và lỗi thường gặp. Công cụ vẽ có sẵn trong bài để bạn thực hành ngay.

Trả lời nhanh
Sơ đồ xương cá (còn gọi là biểu đồ Ishikawa, fishbone hay biểu đồ nhân quả) là công cụ liệt kê nguyên nhân có thể gây ra một vấn đề và xếp chúng theo nhóm như con người, máy móc, phương pháp, nguyên vật liệu, đo lường, môi trường. Nó cho ra danh sách giả thuyết, chưa phải bằng chứng: cần kiểm chứng bằng dữ liệu hoặc 5 Whys để tìm nguyên nhân gốc.

1. Sơ đồ xương cá là gì?

Sơ đồ xương cá là công cụ phân tích nhân quả: lấy một vấn đề làm kết quả, rồi truy ngược các nguyên nhân có thể gây ra nó. Tên gọi xuất phát từ hình dạng giống bộ xương cá nhìn nghiêng.

Công cụ này còn có nhiều tên khác: biểu đồ xương cá, biểu đồ Ishikawa, sơ đồ nhân quả, fishbone diagram, cause-and-effect diagram. Tất cả cùng chỉ một kiểu hình vẽ.

Nó thường được xếp vào nhóm công cụ cơ bản của quản lý chất lượng, nhưng không giới hạn ở nhà máy. Đội dự án, phòng chăm sóc khách hàng hay cá nhân đều dùng được.

Công cụ này hữu ích ở ba tình huống:

  • Vấn đề đã xảy ra, chưa rõ vì sao: dự án trễ hạn, tỷ lệ lỗi tăng, khách phàn nàn nhiều.
  • Nhóm cần nhìn rộng: mỗi người hay nghĩ đến một nguyên nhân quen thuộc, sơ đồ buộc cả nhóm xem đủ các nhóm.
  • Cần tài liệu để trao đổi: một hình duy nhất cho cả nhóm cùng xem, cùng bổ sung.

Công cụ này không trả lời “nguyên nhân nào đúng”. Nó chỉ giúp bạn không bỏ sót khả năng nào trước khi đi kiểm chứng.

2. Nguồn gốc: Kaoru Ishikawa và điều chưa thống nhất

Sơ đồ xương cá gắn với tên Kaoru Ishikawa (1915-1989), giáo sư kỹ thuật người Nhật tại Đại học Tokyo, người có đóng góp lớn cho quản lý chất lượng. Điều này được nhiều tài liệu xác nhận. Năm ra đời thì tài liệu nói khác nhau.

Theo Wikipedia, ông Ishikawa sinh ngày 13/07/1915 tại Tokyo, mất ngày 16/04/1989. Ông làm việc với Hiệp hội Khoa học và Kỹ sư Nhật Bản (JUSE) và góp phần phát triển các nhóm chất lượng (quality circles) tại Nhật.

Về thời điểm ra đời, các nguồn nêu những mốc khác nhau, nên bài chỉ nêu mốc phổ biến nhất:

  • Thập niên 1960: nhiều tài liệu cho rằng ông tạo ra hoặc phổ biến sơ đồ vào đầu những năm 1960, gắn với ngành đóng tàu Nhật Bản.
  • Thập niên 1920: Wikipedia ghi khái niệm cơ bản đã được dùng từ thập niên 1920, nhưng phần này đang bị gắn nhãn cần dẫn nguồn.

Vì vậy, bài này chỉ khẳng định điều ít tranh cãi: tên sơ đồ gắn với Kaoru Ishikawa, và công cụ được phổ biến rộng trong quản lý chất lượng từ khoảng thập niên 1960.

Cuốn “Guide to Quality Control” của ông là một tài liệu kinh điển về các công cụ chất lượng, trong đó có sơ đồ nguyên nhân – kết quả.

3. Cấu trúc: đầu cá, xương sống, xương lớn, xương nhánh

Sơ đồ xương cá gồm bốn phần: đầu cá, xương sống, xương lớn và xương nhánh. Mỗi phần có một vai trò cố định, nên người xem lần đầu cũng đọc được.

Thành phần Vị trí Nội dung Ví dụ minh hoạ
Đầu cá Bên phải, cuối xương sống Vấn đề cần phân tích, viết cụ thể “Dự án X trễ hạn 3 tuần”
Xương sống Đường nằm ngang Trục nối các nhóm với vấn đề (đường kẻ)
Xương lớn Nhánh chéo từ xương sống Một nhóm nguyên nhân “Phương pháp”, “Con người”
Xương nhánh Nhánh nhỏ gắn vào xương lớn Một nguyên nhân cụ thể “Chưa có quy trình duyệt thay đổi”

Quy ước chung là vấn đề nằm bên phải, các nhóm nằm bên trái, trên và dưới xương sống. Thứ tự đọc là từ nguyên nhân sang kết quả.

Xương nhánh có thể có cấp hai, cấp ba khi bạn hỏi tiếp “vì sao nguyên nhân này xảy ra”. Một vài cấp là đủ, đi quá sâu thì sơ đồ rối và khó đọc.

4. Các bộ nhóm nguyên nhân phổ biến: 6M, 8P và nhóm tự đặt

Bộ nhóm phổ biến nhất là 6M, gồm sáu nhóm: con người, máy móc, phương pháp, nguyên vật liệu, đo lường và môi trường. Bộ này xuất phát từ sản xuất, nhưng bạn có thể đổi tên nhóm cho hợp lĩnh vực.

Nhóm tự đặt cho công việc văn phòng và dịch vụ

Con người
năng lực, khối lượng việc, phân công.

Quy trình
các bước, người duyệt, thời hạn.

Công cụ và hệ thống
phần mềm, thiết bị, quyền truy cập.

Thông tin và giao tiếp
yêu cầu, thông báo, họp.

Khách hàng và bên ngoài
yêu cầu thay đổi, đối tác, nhà cung cấp.

Môi trường và nguồn lực
thời gian, ngân sách, điều kiện làm việc.

4.1. Bộ 6M (còn gọi 5M1E)

Theo các tài liệu tổng hợp (Lean Six Sigma Definition, IÉSEG Network), 6M gồm:

Nhóm (6M) Tên tiếng Anh Hỏi gì khi tìm nguyên nhân
Con người Manpower Thiếu người, thiếu kỹ năng, thiếu hướng dẫn?
Máy móc Machine Thiết bị, công cụ có hỏng, cũ, không phù hợp?
Phương pháp Method Quy trình, hướng dẫn có rõ và được tuân thủ không?
Nguyên vật liệu Material Đầu vào, nhà cung cấp có ổn định không?
Đo lường Measurement Cách đo, số liệu có đúng và đủ không?
Môi trường Mother Nature (Environment) Điều kiện làm việc, thời tiết, không gian ảnh hưởng gì?

Một số tài liệu gọi bộ này là 5M1E (năm chữ M và một chữ E của Environment). Tên gọi chữ cái khác nhau giữa các nguồn, nên hãy chốt cách gọi cho cả nhóm ngay từ đầu.

4.2. Bộ 8P và 4S cho marketing, dịch vụ

Wikipedia nêu hai bộ nhóm thường gặp ngoài sản xuất:

  • 8P (marketing sản phẩm): Product/Service, Price, Place, Promotion, People, Process, Physical evidence, Performance.
  • Bộ “S” cho ngành dịch vụ: Surroundings, Suppliers, Systems, Skill, và một số tài liệu thêm Safety. Chính trang Wikipedia viết “bốn” nhóm nhưng liệt kê năm, nên hãy xem đây là gợi ý, không phải chuẩn cố định.

4.3. Nhóm tự đặt cho công việc văn phòng và dịch vụ

Không có quy định bắt buộc về tên nhóm; điều quan trọng là các nhóm không chồng lấn và bao quát được vấn đề. Tài liệu của IÉSEG Network cũng lưu ý nhóm cần được điều chỉnh theo lĩnh vực hoạt động.

Với công việc văn phòng, bạn có thể thử sáu nhóm sau. Đây là gợi ý của Fastdo, không phải tiêu chuẩn quốc tế:

  1. Con người: năng lực, khối lượng việc, phân công.
  2. Quy trình: các bước, người duyệt, thời hạn.
  3. Công cụ và hệ thống: phần mềm, thiết bị, quyền truy cập.
  4. Thông tin và giao tiếp: yêu cầu, thông báo, họp.
  5. Khách hàng và bên ngoài: yêu cầu thay đổi, đối tác, nhà cung cấp.
  6. Môi trường và nguồn lực: thời gian, ngân sách, điều kiện làm việc.

Nên chọn 4-6 nhóm. Ít hơn thì dễ sót, nhiều hơn thì sơ đồ rối.

5. Cách vẽ sơ đồ xương cá qua 6 bước

Có thể vẽ sơ đồ xương cá theo 6 bước: nêu vấn đề, kẻ xương sống, chọn nhóm, liệt kê nguyên nhân, hỏi tiếp tầng sau, rồi khoanh nguyên nhân nghi ngờ để kiểm chứng. Các bước này tổng hợp từ cách làm chung trong các tài liệu về công cụ.

Bước 1. Nêu vấn đề thật cụ thể. Viết một câu mô tả hiện tượng, có số đo và thời điểm nếu có. Câu “dự án chậm” kém hơn “dự án X giao trễ 3 tuần so với kế hoạch”. Lean Six Sigma Definition nhấn mạnh: thiếu câu vấn đề rõ ràng thì sơ đồ sẽ kém hiệu quả.

Bước 2. Kẻ xương sống và đặt vấn đề ở đầu cá. Vẽ đường ngang hướng về bên phải, ghi vấn đề vào đầu cá.

Bước 3. Chọn các nhóm nguyên nhân. Dùng 6M, 8P hoặc nhóm tự đặt ở mục 4. Mỗi nhóm là một xương lớn chéo từ xương sống.

Bước 4. Liệt kê nguyên nhân trong từng nhóm. Cả nhóm cùng đưa ý, ghi hết, chưa vội loại. Mỗi ý là một xương nhánh, viết ngắn, nêu một sự việc.

Bước 5. Hỏi tiếp “vì sao” để thêm nhánh con. Với nguyên nhân nào còn mơ hồ, hỏi thêm vì sao nó xảy ra và thêm nhánh cấp hai. Dừng khi không ai còn ý mới.

Bước 6. Khoanh các nguyên nhân nghi ngờ rồi kiểm chứng. Cả nhóm bỏ phiếu hoặc dựa vào dữ liệu để chọn vài nguyên nhân đáng nghi nhất, rồi kiểm chứng bằng số liệu, quan sát thực tế hoặc 5 Whys.

Mẹo thực hành: làm cùng 3-6 người biết rõ công việc, vì một người khó nhìn đủ các góc.

Công cụ bên dưới cho bạn nhập vấn đề, chọn bộ nhóm, thêm nguyên nhân cho từng nhóm và đánh dấu nguyên nhân gốc nghi ngờ. Sơ đồ xương cá được vẽ tự động, bạn có thể tải ảnh PNG, tải CSV mở bằng Excel hoặc in ra PDF.

Vẽ sơ đồ xương cá phân tích nguyên nhân

Nhập vấn đề, chọn bộ nhóm, thêm nguyên nhân cho từng nhóm rồi bấm “Nghi gốc” ở những nguyên nhân đáng nghi nhất. Sơ đồ tự vẽ.

Sơ đồ xương cá

Vuốt ngang để xem toàn bộ sơ đồ.

Kết quả mang tính tham khảo. Sơ đồ chỉ liệt kê nguyên nhân có thể, cần kiểm chứng bằng dữ liệu hoặc 5 Whys.

Vào Group Zalo nhận thêm biểu mẫu

Dữ liệu bạn nhập chỉ xử lý trên trình duyệt của bạn, Fastdo không lưu lại.

6. Kết hợp với 5 Whys để tìm nguyên nhân gốc

5 Whys là kỹ thuật hỏi "vì sao" liên tiếp (khoảng năm lần) để đi từ hiện tượng đến nguyên nhân gốc. Sơ đồ xương cá giúp mở rộng, còn 5 Whys giúp đào sâu vào từng nguyên nhân.

Theo Wikipedia, kỹ thuật này do Sakichi Toyoda phát triển và được dùng trong Toyota Motor Corporation. Taiichi Ohno, kiến trúc sư của Hệ thống sản xuất Toyota, mô tả nó là nền tảng cho cách tiếp cận khoa học của Toyota qua việc hỏi "vì sao" năm lần.

Con số năm không cố định. Tuỳ độ phức tạp, bạn có thể hỏi ít hơn hoặc nhiều hơn năm lần. Câu trả lời cuối nên chỉ ra một điều có thể xử lý được, thường là một quy trình còn thiếu hoặc chưa hiệu quả.

Cách kết hợp hai công cụ trong thực tế:

  1. Dùng sơ đồ để liệt kê rộng các nguyên nhân có thể.
  2. Chọn 2-3 nguyên nhân nghi ngờ nhất.
  3. Với mỗi nguyên nhân, hỏi "vì sao" liên tiếp cho đến khi chạm tới một điều bạn có thể hành động.
  4. Kiểm chứng câu trả lời bằng dữ liệu hoặc quan sát, rồi mới đề ra biện pháp.

Wikipedia cũng nêu hạn chế của 5 Whys: người phân tích dễ dừng ở triệu chứng, kết quả bị giới hạn bởi hiểu biết của người hỏi, các người khác nhau có thể ra kết luận khác nhau, và kỹ thuật dễ dẫn tới một nguyên nhân duy nhất trong khi thực tế có thể có nhiều.

Vì thế, nên hỏi 5 Whys theo nhiều nhánh và dùng dữ liệu để kiểm chứng, thay vì chỉ dựa vào ý kiến.

7. Hai ví dụ minh hoạ: dự án trễ hạn và khách phàn nàn

Các ví dụ dưới đây là ví dụ minh hoạ với số giả định, không phải dữ liệu thật của khách hàng hay doanh nghiệp nào.

7.1. Ví dụ minh hoạ: nhóm dự án giao trễ 3 tuần

Vấn đề ở đầu cá: "Dự án làm lại website nội bộ giao trễ 3 tuần so với kế hoạch". Nhóm chọn sáu nhóm văn phòng ở mục 4.3.

Nhóm Nguyên nhân được nêu (ví dụ minh hoạ)
Con người Một người ôm 3 đầu việc; thành viên mới chưa quen công cụ
Quy trình Không có bước duyệt yêu cầu; sửa đổi xin qua tin nhắn
Công cụ và hệ thống Tiến độ ghi ở nhiều tệp khác nhau
Thông tin và giao tiếp Yêu cầu ban đầu mơ hồ; họp ít, không ghi biên bản
Khách hàng và bên ngoài Bên đối tác đổi yêu cầu giữa chừng
Môi trường và nguồn lực Thời gian ước lượng quá sát; ngân sách không có dự phòng

Nhóm khoanh hai nguyên nhân nghi ngờ: "yêu cầu ban đầu mơ hồ" và "sửa đổi xin qua tin nhắn". Hỏi 5 Whys cho nguyên nhân thứ hai:

  1. Vì sao trễ? Vì có nhiều lần sửa lớn ở giai đoạn cuối.
  2. Vì sao có nhiều lần sửa? Vì yêu cầu thay đổi liên tục.
  3. Vì sao thay đổi không được kiểm soát? Vì xin qua tin nhắn, không ai ghi nhận.
  4. Vì sao không ai ghi nhận? Vì chưa có quy định nơi tiếp nhận thay đổi.
  5. Vì sao chưa có quy định? Vì dự án bắt đầu mà chưa thống nhất quy trình quản lý thay đổi.

Hành động đề xuất: lập quy trình tiếp nhận thay đổi, có người duyệt và đánh giá ảnh hưởng đến tiến độ. Đây là kết luận của ví dụ minh hoạ, trong thực tế cần kiểm chứng bằng dữ liệu dự án.

7.2. Ví dụ minh hoạ: khách phàn nàn tăng trong một tháng

Vấn đề: "Số phàn nàn của khách tăng từ 10 lên 25 ca trong tháng" (số giả định). Với dịch vụ, nhóm tự đặt tên bốn nhóm gồm Con người, Quy trình, Hệ thống và Thông tin.

  • Con người: nhân viên mới chưa được hướng dẫn xử lý tình huống.
  • Quy trình: không có quy định thời hạn phản hồi.
  • Hệ thống: yêu cầu của khách nằm ở nhiều kênh, dễ sót.
  • Thông tin: thông báo thay đổi chính sách không đến toàn bộ nhóm.

Bước tiếp theo là xem dữ liệu phàn nàn theo loại. Nếu phần lớn là "phản hồi chậm", hãy ưu tiên nhóm Quy trình và Hệ thống. Nếu có thể, kết hợp với nguyên tắc Pareto để xếp loại phàn nàn theo mức độ ảnh hưởng.

8. Lỗi thường gặp khi vẽ

Lỗi lớn nhất là coi sơ đồ như kết luận, trong khi nó chỉ là danh sách giả thuyết. Lean Six Sigma Definition nhắc rõ: sơ đồ này tạo ra các khả năng, không phải bằng chứng hay nguyên nhân gốc đã xác nhận.

Cấu trúc: đầu cá, xương sống, xương lớn, xương nhánh
Đầu cá
Vị trí: Bên phải, cuối xương sống
Nội dung: Vấn đề cần phân tích, viết cụ thể
Ví dụ minh hoạ: "Dự án X trễ hạn 3 tuần"
Xương sống
Vị trí: Đường nằm ngang
Nội dung: Trục nối các nhóm với vấn đề
Ví dụ minh hoạ: (đường kẻ)
Xương lớn
Vị trí: Nhánh chéo từ xương sống
Nội dung: Một nhóm nguyên nhân
Ví dụ minh hoạ: "Phương pháp", "Con người"
Xương nhánh
Vị trí: Nhánh nhỏ gắn vào xương lớn
Nội dung: Một nguyên nhân cụ thể
Ví dụ minh hoạ: "Chưa có quy trình duyệt thay đổi"

Các lỗi hay gặp khác:

  • Vấn đề nêu mơ hồ: "chất lượng kém" thay vì một hiện tượng đo được. Kết quả là nguyên nhân lan man.
  • Nhóm chồng lấn: cùng một ý nằm ở hai nhóm, làm sơ đồ rối và khó xếp ưu tiên.
  • Nhầm triệu chứng với nguyên nhân: ghi "doanh số giảm" như một nguyên nhân của "lợi nhuận giảm" là chưa đào sâu.
  • Dừng ở tầng nông: nguyên nhân kiểu "nhân viên bất cẩn" chưa chỉ ra điều có thể sửa. Hãy hỏi tiếp vì sao.
  • Chỉ có một người vẽ: thiên kiến cá nhân và nghĩ theo nhóm là hai bẫy được tài liệu nhắc đến.
  • Quá nhiều nguyên nhân, không xếp ưu tiên: vẽ xong rồi để đó. Cần chọn vài nguyên nhân để kiểm chứng và hành động.
  • Liệt kê cả những điều ngoài tầm kiểm soát: IÉSEG Network khuyên tập trung vào nguyên nhân bạn có thể tác động.

9. Ưu điểm và hạn chế

Công cụ này mạnh ở việc mở rộng góc nhìn và tạo ngôn ngữ chung cho nhóm, nhưng yếu ở việc chứng minh nguyên nhân. Hãy dùng nó như bước đầu, không phải bước cuối.

Ưu điểm Hạn chế
Tư duy Buộc xem đủ các nhóm, giảm sót ý Chỉ cho giả thuyết, không chứng minh
Làm việc nhóm Dễ họp chung, dễ bổ sung Dễ bị ý kiến người nói to dẫn dắt
Sử dụng Đơn giản, chỉ cần giấy bút Khó với hệ thống phức tạp có nhiều tương tác
Kết quả Có hình ảnh rõ ràng để lưu và trao đổi Cần kết hợp 5 Whys, dữ liệu để chọn nguyên nhân

Theo Lean Six Sigma Definition, công cụ này phù hợp với brainstorming có cấu trúc, và không lý tưởng cho hệ thống rất phức tạp có nhiều chuỗi nguyên nhân tương tác. Với các hệ thống như vậy, hãy bổ sung bằng phân tích dữ liệu hoặc các phương pháp khác.

Công cụ này cũng bổ trợ tốt cho các khung cải tiến như PDCA hay tinh thần Kaizen: vẽ ở bước tìm nguyên nhân, rồi đưa biện pháp vào chu trình cải tiến.

10. Câu hỏi thường gặp

Công cụ này dùng để làm gì?

Đây là hình vẽ liệt kê và phân loại các nguyên nhân có thể gây ra một vấn đề. Nó dùng để mở rộng góc nhìn trước khi kiểm chứng, giúp nhóm không bỏ sót khả năng nào.

Biểu đồ Ishikawa có khác sơ đồ xương cá không?

Không. Biểu đồ xương cá, sơ đồ Ishikawa, fishbone và sơ đồ nhân quả là các tên gọi khác nhau của cùng một công cụ. Tên Ishikawa nhắc đến Kaoru Ishikawa, người gắn với việc phổ biến công cụ này.

6M gồm những gì?

6M gồm con người, máy móc, phương pháp, nguyên vật liệu, đo lường và môi trường (Manpower, Machine, Method, Material, Measurement, Mother Nature). Một số tài liệu gọi là 5M1E. Bạn có thể đổi tên nhóm cho hợp lĩnh vực.

Khác gì so với 5 Whys?

Sơ đồ mở rộng, liệt kê nhiều nguyên nhân theo nhóm. 5 Whys đào sâu, hỏi "vì sao" liên tiếp trên từng nguyên nhân. Hai công cụ bổ trợ nhau và thường dùng cùng nhau.

Bao nhiêu nguyên nhân là đủ cho một sơ đồ?

Không có con số cố định. Hãy dừng khi nhóm hết ý mới, thường là 3-6 nguyên nhân mỗi nhóm cho ví dụ đơn giản. Quan trọng hơn là chọn vài nguyên nhân nghi ngờ nhất để kiểm chứng.

Có thể dùng ngoài sản xuất không?

Có. Công cụ áp dụng được cho dự án, dịch vụ, marketing hay cá nhân. Chỉ cần đổi tên nhóm cho phù hợp, ví dụ nhóm quy trình, thông tin, khách hàng thay vì máy móc, nguyên vật liệu.

11. Fastdo hỗ trợ quản lý quy trình và theo dõi cải tiến

Sau khi tìm ra nguyên nhân gốc, doanh nghiệp cần sửa quy trình và theo dõi việc thực hiện. fWorkflow là phần mềm quản lý quy trình của Fastdo, cho phép thiết lập quy trình liền mạch, giao từng bước cho từng cá nhân.

Trang sản phẩm nêu fWorkflow giúp phát hiện điểm hay sai sót, theo dõi tiến độ và hạn chót qua báo cáo. Xem thêm tại phần mềm quản lý quy trình fWorkflow; xem bảng giá hiện hành tại fastdo.vn.

Dựng quy trình, tự động giao việc và theo dõi tiến độ khắc phục

Xử lý nguyên nhân gốc cùng Fastdo

Nguồn tham khảo

Xem thêm

Rate this post
Tác giả CEO Xuân Tấn
Giám đốc điều hành

CEO Xuân Tấn

Tài khoản & nội dung đã được xác minh và kiểm duyệt gắt gao qua phần mềm fWorkflow của Fastdo.vn.

Trần Xuân Tấn , lãnh đạo thuộc nhóm Gen Z, dẫn dắt Fastdo - nền tảng phần mềm quản lý công việc hàng đầu cho SMEs Việt Nam. Triết lý "Làm nhanh hơn, tiền nhiều hơn" của anh đã giúp tăng 20% tốc độ hoàn thành công việc, đóng góp 80% doanh thu. Dưới sự lãnh đạo của anh, Fastdo đã cải tiến sản phẩm hơn 48 lần, định vị công nghệ "Made in Vietnam" trên thị trường quốc tế.

Liên hệ với Fastdo