ROI là gì? ROI (Return on Investment, tỷ suất hoàn vốn đầu tư) là tỷ số cho biết một khoản đầu tư sinh lời bao nhiêu so với số tiền đã bỏ ra, thường biểu thị bằng phần trăm.
Bài này giải thích ROI là gì, công thức tính, ví dụ bằng số, các hạn chế khi dùng ROI và cách áp dụng để đánh giá việc đầu tư phần mềm quản lý trong doanh nghiệp.
1. ROI là gì?
ROI là chỉ số tài chính đo mức lợi nhuận một khoản đầu tư mang lại so với chi phí của nó. Theo Xero, ROI được biểu thị bằng phần trăm và dùng để so sánh hiệu quả giữa các khoản đầu tư hoặc các phương án khác nhau.
ROI trả lời câu hỏi đơn giản: bỏ ra một đồng thì thu về thêm bao nhiêu. Doanh nghiệp dùng ROI cho nhiều việc, như chiến dịch quảng cáo, mua máy móc, mở thêm cửa hàng hoặc đầu tư phần mềm.
ROI khác một số chỉ số cùng họ. ROE đo lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu, còn lợi nhuận gộp cho biết biên lợi nhuận từ bán hàng. Xem thêm ROE là gì và lợi nhuận gộp.
2. Công thức tính ROI
Công thức tính ROI là lợi nhuận ròng chia chi phí đầu tư rồi nhân 100%. Trong đó lợi nhuận ròng là tổng khoản thu về trừ đi chi phí đầu tư.
ROI (%) = (Tổng thu về – Chi phí đầu tư) / Chi phí đầu tư x 100%
| Thành phần | Ý nghĩa | Lưu ý khi tính |
|---|---|---|
| Tổng thu về | Doanh thu hoặc khoản tiết kiệm có được nhờ khoản đầu tư | Chỉ tính phần do khoản đầu tư tạo ra |
| Chi phí đầu tư | Số tiền bỏ ra | Gồm cả chi phí triển khai, đào tạo, vận hành nếu có |
| Lợi nhuận ròng | Tổng thu về trừ chi phí đầu tư | Âm nghĩa là lỗ |
| ROI | Lợi nhuận ròng chia chi phí, nhân 100% | Dương là có lời |
Điểm khó nhất không nằm ở phép chia mà ở việc xác định đúng “tổng thu về” và “chi phí đầu tư”. Nếu bỏ sót một khoản chi, ROI sẽ đẹp hơn thực tế.
3. Ví dụ tính ROI
Ví dụ của Xero: một công ty chi 4.000 USD cho chiến dịch quảng cáo mạng xã hội, mang về 6.500 USD doanh thu mới. Lợi nhuận ròng là 6.500 trừ 4.000, bằng 2.500 USD. ROI bằng 2.500 chia 4.000 nhân 100%, bằng 62,5%.
Ví dụ minh hoạ bằng đồng Việt Nam, số giả định: cửa hàng chi 20 triệu đồng chạy quảng cáo trong một tháng, thu về 50 triệu đồng doanh thu từ đơn hàng do quảng cáo mang lại. Nếu 50 triệu là doanh thu chưa trừ giá vốn, cần trừ giá vốn hàng bán trước khi tính ROI.
Giả sử giá vốn của số đơn này là 25 triệu đồng. Khi đó tổng thu về tính trên lãi gộp là 25 triệu đồng (50 triệu trừ 25 triệu). Lợi nhuận ròng là 25 triệu trừ 20 triệu, bằng 5 triệu đồng. ROI bằng 5 chia 20, nhân 100%, tức 25%.
Nếu quên trừ giá vốn, ROI nhìn như 150% (30 chia 20). Con số này sai bản chất vì doanh thu chưa phải lợi nhuận. Đây là lỗi tính ROI phổ biến nhất.
4. Cách tính ROI từng bước
Tính ROI đúng là việc làm theo trình tự: xác định khoản đầu tư, liệt kê chi phí, ước tính lợi ích, rồi mới áp công thức. Sáu bước sau áp dụng được cho hầu hết khoản đầu tư của doanh nghiệp vừa và nhỏ.
- Xác định khoản đầu tư và khoảng thời gian đánh giá. Ghi rõ đánh giá điều gì, trong bao lâu, ví dụ một chiến dịch trong 3 tháng hoặc một phần mềm trong 12 tháng.
- Liệt kê toàn bộ chi phí. Gồm chi phí mua, triển khai, đào tạo nhân viên, vận hành, bảo trì.
- Xác định lợi ích có thể quy ra tiền. Gồm doanh thu tăng thêm, chi phí giảm đi, giờ làm tiết kiệm được quy theo chi phí nhân công.
- Chỉ tính phần do khoản đầu tư tạo ra. Tách khỏi phần doanh thu vốn đã có nếu không đầu tư.
- Áp công thức. Lấy lợi ích trừ chi phí, chia chi phí, nhân 100%.
- Ghi giả định và so sánh. Ghi lại các giả định đã dùng để lần sau tính lại được, đồng thời so với ROI của phương án khác.
5. Hạn chế của ROI
ROI là chỉ số đơn giản nên cũng có những giới hạn cần biết trước khi dựa vào nó để ra quyết định. Theo Xero và Wikipedia, các hạn chế chính gồm:
- Không tính thời gian: khoản lãi đạt trong sáu tháng và khoản lãi đạt trong năm năm cho cùng một ROI. Với đầu tư dài hạn, cần xét giá trị theo thời gian của tiền, như NPV.
- Bỏ sót chi phí liên tục: chi phí bảo trì, tài chính, lãi vay có thể không được đưa vào.
- Không đo lợi ích phi tài chính: như uy tín thương hiệu hay sự gắn bó của khách hàng.
- Dễ cho kết quả khác nhau: mỗi người chọn giả định khác nhau về chi phí và lợi ích, nên so sánh ROI giữa các dự án có thể không công bằng.
- Thiếu bối cảnh: Wikipedia khuyến nghị dùng ROI kèm dữ liệu đầu vào hoặc bản phân tích kinh doanh, không dùng đơn độc để xếp hạng dự án.
Vì vậy nên đọc ROI cùng các chỉ số khác như thời gian hoàn vốn và điểm hoà vốn.
6. Cách đo ROI khi đầu tư phần mềm quản lý
Đo ROI phần mềm là so sánh chi phí sử dụng với các khoản tiết kiệm và lợi ích mà phần mềm mang lại. Phần khó là lợi ích thường là thời gian và giảm sai sót, nên cần quy ra tiền theo giả định rõ ràng.
| Loại lợi ích | Cách quy ra tiền | Cách thu thập số liệu |
|---|---|---|
| Tiết kiệm thời gian làm việc thủ công | Số giờ tiết kiệm nhân chi phí giờ làm việc | So sánh số giờ trước và sau khi dùng |
| Giảm sai sót | Số lần sai nhân chi phí xử lý mỗi lần | Đếm lỗi trong một kỳ trước và sau |
| Giảm việc trễ hạn | Số việc trễ giảm đi nhân thiệt hại ước tính mỗi việc | Số liệu theo dõi công việc |
| Giảm chi phí giấy tờ, lưu trữ | Chi phí in ấn, lưu kho trước và sau | Hoá đơn, chứng từ |
Ví dụ minh hoạ với số giả định: một doanh nghiệp trả 30 triệu đồng mỗi năm cho phần mềm quản lý công việc, thêm 6 triệu đồng chi phí triển khai và đào tạo, tổng chi phí 36 triệu đồng. Phần mềm giúp tiết kiệm 20 giờ làm việc mỗi tháng, mỗi giờ quy ra 60.000 đồng chi phí nhân công. Lợi ích một năm là 20 x 12 x 60.000, bằng 14,4 triệu đồng.
Với giả định này, ROI năm đầu là (14,4 trừ 36) chia 36, nhân 100%, bằng khoảng âm 60%. Nghĩa là nếu chỉ tính giờ tiết kiệm thì chưa đủ bù. Doanh nghiệp cần xem còn lợi ích nào khác có thể đo được, như giảm việc trễ hạn, hay điều chỉnh giả định cho sát thực tế. ROI âm trong một giả định không có nghĩa phải bỏ phần mềm, mà là tín hiệu cần kiểm tra lại số liệu.
Điều đáng làm là ghi số liệu trước khi triển khai (số giờ làm tay, số lỗi, số việc trễ) để sau 3 đến 6 tháng có cơ sở so sánh thật, thay vì ước lượng.
7. Lỗi thường gặp khi tính ROI
Phần lớn ROI sai vì nhầm đầu vào chứ không phải vì sai công thức. Các lỗi thường gặp:
- Dùng doanh thu thay vì lợi nhuận: chưa trừ giá vốn và chi phí trực tiếp.
- Bỏ sót chi phí ẩn: đào tạo, thời gian triển khai, chi phí chuyển đổi dữ liệu.
- Tính cả phần lợi ích không phải do khoản đầu tư: doanh thu vốn đã có.
- Chọn khoảng thời gian có lợi: cắt thời gian để ROI trông đẹp.
- So sánh ROI của dự án có thời gian khác nhau: ROI sáu tháng và ROI ba năm không so trực tiếp được.
- Không ghi giả định: không ai kiểm lại được.
Để theo dõi các chỉ số này theo kỳ trên một màn hình, xem dashboard là gì.
8. Câu hỏi thường gặp về ROI
ROI bao nhiêu là tốt?
Không có mức chung cho mọi trường hợp. Mức chấp nhận được phụ thuộc ngành, rủi ro và thời gian hoàn vốn mà doanh nghiệp đặt ra. Nên so ROI với phương án đầu tư khác hoặc với chi phí vốn.
ROI âm nghĩa là gì?
ROI âm nghĩa là tổng thu về nhỏ hơn chi phí đầu tư, tức khoản đầu tư đang lỗ trong khoảng thời gian đang xét. Cần xem lại giả định và thời gian đánh giá trước khi kết luận.
ROI khác lợi nhuận ở điểm nào?
Lợi nhuận là số tiền tuyệt đối, còn ROI là tỷ lệ phần trăm so với chi phí bỏ ra. Hai khoản đầu tư có cùng lợi nhuận nhưng chi phí khác nhau sẽ có ROI khác nhau.
ROI có tính thời gian không?
Không. ROI cơ bản không tính thời gian, nên lãi đạt trong sáu tháng và trong năm năm cho cùng một kết quả. Khi so sánh các khoản đầu tư dài hạn, nên dùng thêm chỉ số có xét giá trị thời gian của tiền.
Làm sao tính ROI cho phần mềm quản lý?
Cộng toàn bộ chi phí sử dụng, quy lợi ích như giờ tiết kiệm và giảm sai sót ra tiền theo giả định rõ ràng, rồi áp công thức. Nên ghi số liệu trước khi triển khai để so sánh sau 3 đến 6 tháng.
9. Fastdo hỗ trợ đo lường hiệu quả công việc
Để tính ROI phần mềm, doanh nghiệp cần số liệu về công việc trước và sau khi triển khai. Theo trang sản phẩm, fTodolist lưu lại dữ liệu công việc của cá nhân và tổ chức để xem lại khi cần, còn fPlan cập nhật tiến độ kế hoạch mỗi ngày và nhắc việc trễ hạn. Xem bảng giá hiện hành tại fastdo.vn.
Nguồn tham khảo
- Xero, ROI glossary (đăng 09/06/2026; định nghĩa, công thức, ví dụ, hạn chế): https://www.xero.com/us/glossary/roi (truy cập 26/10/2026)
- Wikipedia, Return on investment (công thức tổng quát, hạn chế về thời gian và so sánh): https://en.wikipedia.org/wiki/Return_on_investment (truy cập 26/10/2026)
- Trang sản phẩm fTodolist: https://fastdo.vn/phan-mem-todolist/ (truy cập 26/10/2026)
- Trang sản phẩm fPlan: https://fastdo.vn/fplan/ (truy cập 26/10/2026)